
Sổ tay kỹ năng làm bài NLXH về một vấn đề cần giải quyết
I. Nhận diện đề bài
1. Từ khóa nhận diện
*Đề bài thường sử dụng những yêu cầu như:
+ “Đề xuất giải pháp…”
+ “Hiến kế để…”
+ “Cần làm gì để…”
+ “Làm thế nào để…”
+ “Theo em, cần có những biện pháp nào nhằm…”
+ “Hãy đề xuất những cách thức để khắc phục, hạn chế hoặc giải quyết…”
2. Yêu cầu đối với người viết
Dạng bài này yêu cầu người viết xác định đúng vấn đề, phân tích thực trạng, nguyên nhân và hậu quả, từ đó đề xuất những giải pháp phù hợp, thiết thực và có tính khả thi.
Trọng tâm của bài viết là đề xuất và phân tích giải pháp, thay vì chỉ dừng lại ở việc mô tả hiện tượng, phê phán những hành vi sai trái hoặc bày tỏ sự đồng tình, phản đối.
– Người viết cần trả lời được những câu hỏi cơ bản:
– Vấn đề cần giải quyết là gì?
– Vấn đề ấy đang diễn ra như thế nào?
– Nguyên nhân nào dẫn đến vấn đề?
– Vấn đề gây ra những hậu quả gì?
– Cần thực hiện những giải pháp nào? Ai là người thực hiện? Thực hiện bằng cách nào?
– Bản thân cần nhận thức và hành động ra sao?
II. Phương pháp viết bài
1. Mở bài
Mở bài cần dẫn dắt tự nhiên, giới thiệu đúng vấn đề nghị luận và nhấn mạnh sự cần thiết phải tìm ra hướng giải quyết.
Mẫu 1: Nhấn mạnh vai trò của hành động
Đứng trước một vấn đề xã hội, nhận diện những bất cập đôi khi dễ dàng hơn việc tìm cách thay đổi chúng. Chúng ta có thể chỉ ra cái sai, bày tỏ sự bất bình, nhưng những lời phê phán sẽ khó tạo nên chuyển biến nếu thiếu hành động cụ thể. Thực trạng [vấn đề nghị luận] cho thấy sự cần thiết phải biến nhận thức thành hành động, chủ động tìm kiếm những giải pháp phù hợp để từng bước cải thiện tình hình.
Mẫu 2: Dẫn dắt bằng câu hỏi tu từ
Một xã hội sẽ thay đổi như thế nào nếu con người chỉ nhận ra những bất cập mà không tìm cách khắc phục? Trước mỗi vấn đề của đời sống, điều cần thiết không chỉ là sự quan tâm hay những lời than phiền mà còn là tinh thần trách nhiệm và khả năng hành động. Trước thực trạng [vấn đề nghị luận], việc tìm kiếm những giải pháp đúng đắn, thiết thực trở thành yêu cầu cần được quan tâm.
Mẫu 3: Nhấn mạnh trách nhiệm của mỗi người
Trước những vấn đề của cuộc sống, thái độ thờ ơ và im lặng có thể khiến những bất cập tiếp tục tồn tại. Mỗi người cần biết quan tâm đến cộng đồng, dũng cảm lên tiếng trước những điều chưa đúng và chủ động góp sức thay đổi thực tế. Bởi vậy, trước vấn đề [vấn đề nghị luận], việc nâng cao nhận thức và tìm ra những giải pháp hiệu quả là điều cần thiết.
Mẫu 4: Dẫn dắt bằng nhận định
Albert Einstein từng được dẫn lời với ý kiến: “Không thể giải quyết vấn đề bằng chính cách tư duy đã tạo ra nó”. Nhận định ấy gợi nhắc chúng ta rằng, trước những khó khăn của cuộc sống, con người cần biết nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ, đổi mới tư duy và lựa chọn cách hành động phù hợp. Trong bối cảnh đó, [vấn đề nghị luận] cần được nhìn nhận nghiêm túc để tìm ra những hướng giải quyết đúng đắn và hiệu quả.
Lưu ý: Khi sử dụng câu nói của người nổi tiếng, cần kiểm tra nguồn dẫn và tính chính xác của nguyên văn. Nếu chưa xác minh được, nên diễn đạt ý tưởng bằng lời của mình thay vì đặt trong dấu ngoặc kép.
Mẫu 5: Nhấn mạnh mối quan hệ giữa nhận thức và hành động
Sự thay đổi tích cực của xã hội bắt đầu từ nhận thức đúng đắn và những hành động có trách nhiệm của con người. Trước những vấn đề nảy sinh trong đời sống, chúng ta cần bình tĩnh nhìn nhận nguyên nhân, đánh giá những tác động và tìm kiếm phương án khắc phục phù hợp. Vì vậy, [vấn đề nghị luận] là vấn đề cần được quan tâm, bàn luận và giải quyết bằng những hành động cụ thể.
2. Thân bài
2.1. Giải thích vấn đề
Mục đích của phần giải thích là giúp người đọc hiểu rõ vấn đề nghị luận, bản chất và phạm vi tác động của vấn đề ấy. Tùy từng đề bài, người viết có thể lựa chọn một hoặc kết hợp các cách giải thích sau.
Cách 1. Giải thích từ ngữ, khái niệm cốt lõi
– Xác định những từ ngữ quan trọng trong đề bài.
– Giải thích nghĩa của từng từ hoặc cụm từ.
– Kết hợp cách hiểu thông thường với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ vấn đề.
Ví dụ: Với vấn đề bạo lực mạng, cần làm rõ bạo lực là hành vi gây tổn hại cho người khác; bạo lực mạng là những hành vi sử dụng môi trường số để đe dọa, xúc phạm, quấy rối, làm nhục hoặc gây tổn hại cho người khác.
Cách 2. Làm rõ bản chất của vấn đề
– Vấn đề thực chất là gì?
– Vấn đề thuộc phương diện nào của đời sống: đạo đức, lối sống, nhận thức, hành vi hay kỹ năng?
– Bản chất hoặc cơ chế hình thành của vấn đề là gì?
Ví dụ: Bạo lực mạng không đơn thuần là những lời tranh cãi trên Internet mà có thể trở thành hành vi xâm hại danh dự, nhân phẩm và gây tổn thương tâm lý cho người khác.
Cách 3. Làm rõ biểu hiện và phạm vi ảnh hưởng
– Vấn đề biểu hiện qua những hành vi, thái độ hoặc hiện tượng nào?
– Vấn đề xuất hiện trong môi trường nào?
– Những cá nhân, nhóm người hoặc cộng đồng nào chịu ảnh hưởng?
– Mức độ phổ biến và phạm vi tác động ra sao?
Ví dụ: Bạo lực mạng có thể xuất hiện trên các nền tảng mạng xã hội, diễn đàn, nhóm trò chuyện hoặc trò chơi trực tuyến. Người bị nhắm đến có thể chịu ảnh hưởng về tâm lý, các mối quan hệ và việc học tập, làm việc.
Một số câu dẫn vào phần giải thích
+ “Trước hết, cần hiểu đúng bản chất của vấn đề…”
+ “Để tìm ra hướng giải quyết phù hợp, chúng ta cần làm rõ…”
+ “Hiểu một cách đơn giản, … là…”
+ “Xét về bản chất, … không chỉ là… mà còn…”
+ “Từ việc làm rõ khái niệm, chúng ta có thể nhận diện vấn đề trong thực tế đời sống.”
2.2. Bàn luận vấn đề
a. Luận điểm 1: Thực trạng
– Mục đích: Làm rõ vấn đề đang diễn ra như thế nào trong thực tế.
– Những nội dung cần xem xét:
+ Vấn đề xuất hiện ở đâu, trong hoàn cảnh nào?
+ Những biểu hiện tiêu biểu là gì?
+ Đối tượng nào thường liên quan hoặc chịu tác động?
+ Vấn đề đang có xu hướng gia tăng, giảm đi hay diễn biến phức tạp hơn?
+ Có dẫn chứng thực tế nào đáng tin cậy để làm rõ nhận định?
Không nên mặc nhiên khẳng định một vấn đề đang lan rộng hoặc gia tăng nếu chưa có căn cứ. Cần phân biệt giữa hiện tượng cá biệt và vấn đề phổ biến.
Một số câu dẫn vào phần thực trạng
+ “Trong thực tế, vấn đề… được thể hiện qua nhiều biểu hiện khác nhau.”
+ “Quan sát đời sống, chúng ta có thể nhận thấy…”
+ “Đáng chú ý, vấn đề… vẫn xuất hiện trong…”
+ “Những biểu hiện của… cho thấy đây là vấn đề cần được quan tâm và xem xét nghiêm túc.”
Mẫu đoạn văn về thực trạng
Từ việc nhận diện bản chất, khi nhìn vào thực tế đời sống, chúng ta có thể thấy [vấn đề nghị luận] đang biểu hiện qua [những biểu hiện tiêu biểu]. Vấn đề xuất hiện trong [phạm vi, môi trường cụ thể], tác động đến [đối tượng chịu ảnh hưởng]. Đáng chú ý, [dẫn chứng hoặc số liệu đáng tin cậy] cho thấy mức độ đáng quan tâm của hiện tượng. Thực trạng ấy đặt ra yêu cầu cần có những biện pháp phù hợp nhằm hạn chế tác động tiêu cực và cải thiện tình hình.
b. Luận điểm 2: Nguyên nhân
Mục đích: Chỉ ra những yếu tố dẫn đến vấn đề, làm cơ sở đề xuất giải pháp phù hợp.
Có thể chia nguyên nhân thành hai nhóm:
– Nguyên nhân chủ quan:
+ Nhận thức chưa đầy đủ hoặc chưa đúng đắn.
+ Thái độ thờ ơ, thiếu trách nhiệm.
+ Lối sống, thói quen hoặc hành vi chưa phù hợp.
+ Thiếu kỹ năng cần thiết để xử lý tình huống.
+ Chưa chủ động rèn luyện và điều chỉnh bản thân.
– Nguyên nhân khách quan:
+ Ảnh hưởng từ gia đình và môi trường sống.
+ Hạn chế trong hoạt động giáo dục, hướng dẫn hoặc hỗ trợ.
+ Tác động từ bạn bè, cộng đồng và môi trường xã hội.
+ Ảnh hưởng của truyền thông, mạng xã hội hoặc những trào lưu tiêu cực.
+ Những bất cập về điều kiện kinh tế, môi trường sống, cơ chế quản lý hoặc việc thực thi quy định.
Cần lựa chọn những nguyên nhân phù hợp với từng vấn đề, tránh áp dụng máy móc một danh sách nguyên nhân cho mọi đề bài. Không nên quy toàn bộ trách nhiệm cho một cá nhân, gia đình, nhà trường hay mạng xã hội khi chưa có căn cứ.
Một số câu dẫn vào phần nguyên nhân
+ “Vấn đề này có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau.”
+ “Đằng sau những biểu hiện của… là sự tác động của cả yếu tố chủ quan và khách quan.”
+ “Để tìm ra giải pháp hiệu quả, cần xác định đúng những nguyên nhân dẫn đến…”
+ “Xét một cách toàn diện, vấn đề… chịu ảnh hưởng từ…”
Mẫu đoạn văn về nguyên nhân
Vấn đề [vấn đề nghị luận] xuất phát từ nhiều nguyên nhân đan xen. Trước hết, về phía cá nhân, [nguyên nhân chủ quan] khiến vấn đề dễ nảy sinh hoặc kéo dài. Bên cạnh đó, những yếu tố khách quan như [nguyên nhân từ gia đình, nhà trường, xã hội hoặc môi trường sống] cũng có thể góp phần làm tình hình trở nên phức tạp. Những nguyên nhân ấy cho thấy muốn giải quyết vấn đề một cách bền vững, chúng ta cần tác động đồng thời vào nhận thức, hành vi và những điều kiện có liên quan.
c. Luận điểm 3: Hậu quả
Mục đích: Làm rõ những tác động tiêu cực của vấn đề, qua đó khẳng định sự cần thiết phải tìm giải pháp.
Có thể phân tích hậu quả đối với:
– Cá nhân: ảnh hưởng đến sức khỏe, tâm lý, việc học tập, công việc, nhân cách hoặc cơ hội phát triển.
– Gia đình: gây mâu thuẫn, làm suy giảm sự tin tưởng và ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình.
– Nhà trường, cộng đồng: làm giảm chất lượng môi trường giáo dục, gây mất đoàn kết hoặc ảnh hưởng đến trật tự xã hội.
– Xã hội: làm phát sinh những vấn đề liên quan, cản trở sự phát triển và gây ra những tổn thất lâu dài.
Không phải vấn đề nào cũng gây ra tất cả những hậu quả trên. Các em cần chọn hậu quả thực sự có liên quan và phân tích theo mức độ phù hợp.
Một số câu dẫn vào phần hậu quả
+ “Nếu không được giải quyết kịp thời, vấn đề… có thể dẫn đến…”
+ “Những biểu hiện kéo dài của… có nguy cơ gây ra…”
+ “Đáng lo ngại hơn, tác động của… không chỉ dừng lại ở cá nhân mà còn có thể ảnh hưởng đến…”
+ “Những hệ lụy ấy cho thấy sự cần thiết phải có những biện pháp khắc phục phù hợp.”
Cách sử dụng dẫn chứng
+ Khi phân tích thực trạng: “Một minh chứng cho vấn đề này là…”
+ Khi phân tích hậu quả: “Trường hợp… cho thấy những tác động đáng lưu ý của…”
+ Khi làm rõ tính cấp thiết của giải pháp: “Thực tế ấy đặt ra yêu cầu phải…”
Dẫn chứng cần chính xác, tiêu biểu, có nguồn đáng tin cậy và được phân tích để làm sáng tỏ luận điểm. Không nên sử dụng những câu chuyện chưa được kiểm chứng hoặc phóng đại mức độ nghiêm trọng nhằm tạo cảm xúc.
d. Luận điểm 4: Đề xuất giải pháp
Đây là phần trọng tâm của bài nghị luận về một vấn đề cần giải quyết. Người viết cần dành dung lượng phù hợp để trình bày, phân tích và đánh giá tính khả thi của các giải pháp.
Một giải pháp thuyết phục cần làm rõ:
1 – Đối tượng thực hiện: Ai cần thực hiện giải pháp?
2 – Nội dung: Cần làm gì?
3 – Cách thức thực hiện: Thực hiện bằng cách nào?
4 – Điều kiện thực hiện: Cần những nguồn lực hoặc sự phối hợp nào?
5 – Tác dụng dự kiến: Giải pháp có thể khắc phục nguyên nhân hoặc hạn chế hậu quả ra sao?
Có thể xem xét các nhóm giải pháp sau:
Giải pháp 1. Nâng cao nhận thức
+ Tăng cường hiểu biết về bản chất, nguyên nhân và hậu quả của vấn đề.
+ Trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết để nhận diện và xử lý tình huống.
+ Điều chỉnh những quan niệm sai lệch, hình thành thái độ sống tích cực và có trách nhiệm.
+ Tiếp nhận thông tin từ những nguồn đáng tin cậy, tránh chạy theo tin đồn hoặc trào lưu thiếu kiểm chứng.
Giải pháp 2. Thay đổi hành động từ mỗi cá nhân
+ Chủ động điều chỉnh thói quen và hành vi chưa phù hợp.
+ Xây dựng kế hoạch rèn luyện cụ thể, phù hợp với điều kiện của bản thân.
+ Kiên trì thực hiện những hành động nhỏ nhưng thiết thực.
+ Biết tìm kiếm sự hỗ trợ khi gặp khó khăn vượt quá khả năng tự giải quyết.
+ Tích cực tham gia các hoạt động tập thể và cộng đồng phù hợp.
Giải pháp 3. Phát huy vai trò của gia đình
+ Dành thời gian lắng nghe, chia sẻ và thấu hiểu các thành viên.
+ Giáo dục bằng sự hướng dẫn, nêu gương và đối thoại thay vì áp đặt hoặc sử dụng bạo lực.
+ Quan tâm đến sự phát triển tâm lý, đạo đức và kỹ năng sống của con em.
+ Phối hợp với nhà trường và các đơn vị hỗ trợ khi cần thiết.
Giải pháp 4. Nâng cao hiệu quả giáo dục của nhà trường
+ Kết hợp trang bị kiến thức với giáo dục đạo đức, kỹ năng sống và kỹ năng giải quyết vấn đề.
+ Xây dựng môi trường học tập an toàn, tôn trọng và khuyến khích sự chia sẻ.
+ Tăng cường tư vấn, hỗ trợ tâm lý và phát hiện sớm những khó khăn của học sinh.
+ Phối hợp chặt chẽ với gia đình để hỗ trợ học sinh kịp thời.
+ Tổ chức hoạt động giáo dục phù hợp với độ tuổi, nhu cầu và điều kiện thực tế.
Giải pháp 5. Phát huy trách nhiệm của cộng đồng và xã hội
+ Tuyên truyền, phổ biến kiến thức và quy định pháp luật có liên quan.
+ Xây dựng môi trường sống lành mạnh, khuyến khích sự hợp tác và tinh thần trách nhiệm.
+ Tăng cường giám sát, phát hiện và xử lý hành vi vi phạm theo quy định pháp luật.
+ Phát triển các kênh tiếp nhận phản ánh và hỗ trợ người bị ảnh hưởng.
+ Khuyến khích sự phối hợp giữa cá nhân, gia đình, nhà trường, tổ chức xã hội và cơ quan chức năng.
Các giải pháp trên chỉ là những nhóm gợi ý. Tùy đề bài, người viết cần lựa chọn giải pháp phù hợp, tránh đưa ra quá nhiều biện pháp chung chung hoặc không liên quan trực tiếp đến nguyên nhân đã phân tích.
Câu dẫn vào phần giải pháp
+ “Nhận diện vấn đề mới chỉ là bước đầu; điều quan trọng hơn là tìm ra hướng giải quyết phù hợp.”
+ “Để cải thiện tình hình, cần có sự phối hợp giữa nỗ lực của mỗi cá nhân và trách nhiệm của các tổ chức liên quan.”
+ “Muốn giải quyết vấn đề một cách bền vững, chúng ta cần bắt đầu từ những nguyên nhân cốt lõi.”
+ “Từ thực trạng và những nguyên nhân đã phân tích, có thể đề xuất một số giải pháp thiết thực sau đây.”
Mẫu triển khai một giải pháp
Trước hết, [đối tượng thực hiện] cần [nội dung giải pháp] bằng cách [cách thức thực hiện cụ thể]. Để giải pháp đạt hiệu quả, cần [điều kiện hoặc sự phối hợp cần thiết]. Khi được thực hiện nghiêm túc và phù hợp, biện pháp này có thể góp phần [tác dụng dự kiến], qua đó khắc phục nguyên nhân [nguyên nhân tương ứng] và từng bước cải thiện tình hình.
Lưu ý quan trọng: Giải pháp cần gắn với nguyên nhân. Nếu nguyên nhân xuất phát từ nhận thức, cần chú trọng giáo dục và cung cấp thông tin. Nếu nguyên nhân liên quan đến thói quen, cần có kế hoạch thay đổi hành vi. Nếu vấn đề bắt nguồn từ môi trường hoặc cơ chế quản lý, cần có biện pháp điều chỉnh ở cấp độ tương ứng. Không nên chỉ đưa ra lời kêu gọi chung chung như “mọi người cần nâng cao ý thức” mà không giải thích phải làm gì và làm như thế nào.
e. Luận điểm 5: Mở rộng, phản đề
Phần này giúp bài viết có cái nhìn toàn diện, tránh cách đánh giá một chiều. Có thể triển khai theo hai hướng.
Hướng 1. Phê phán nhận thức và hành vi chưa đúng
+ Phê phán thái độ thờ ơ, né tránh trách nhiệm.
+ Phê phán những hành vi làm vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.
+ Chỉ ra sự thiếu hiệu quả của những cách giải quyết cực đoan, thiếu căn cứ hoặc không phù hợp.
+ Khẳng định sự cần thiết của thái độ chủ động, hợp tác và hành động có trách nhiệm.
Mẫu đoạn văn
Bên cạnh những cá nhân chủ động tìm cách giải quyết vấn đề, vẫn còn người thờ ơ, né tránh trách nhiệm hoặc có cách nhìn nhận chưa đúng đắn. Một số người cho rằng vấn đề không liên quan đến mình nên không cần quan tâm, trong khi những người khác lại lựa chọn cách xử lý nóng vội, thiếu cân nhắc. Những thái độ ấy có thể khiến vấn đề kéo dài hoặc trở nên phức tạp hơn. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức đúng trách nhiệm của bản thân, biết hành động phù hợp và phối hợp với những người có liên quan để tìm ra hướng giải quyết hiệu quả.
Hướng 2. Khẳng định những tín hiệu tích cực
+ Biểu dương cá nhân, tập thể có trách nhiệm.
+ Nêu những sáng kiến hoặc hành động thiết thực góp phần giải quyết vấn đề.
+ Khẳng định vai trò của sự hợp tác, tinh thần sẻ chia và ý chí thay đổi.
+ Nhấn mạnh khả năng cải thiện tình hình khi các giải pháp được thực hiện nghiêm túc.
Mẫu đoạn văn
Dù vấn đề [vấn đề nghị luận] vẫn đặt ra nhiều thách thức, trong thực tế đã xuất hiện những cá nhân và tập thể chủ động tìm kiếm hướng giải quyết. Bằng những việc làm thiết thực như [hành động hoặc dẫn chứng cụ thể], họ góp phần cải thiện tình hình và lan tỏa tinh thần trách nhiệm trong cộng đồng. Những tấm gương ấy cho thấy khi con người biết chung tay, kiên trì hành động và lựa chọn phương pháp phù hợp, những chuyển biến tích cực hoàn toàn có thể được tạo nên.
Không nhất thiết phải tách phản đề thành một đoạn riêng nếu dung lượng bài viết hạn chế. Các em có thể kết hợp phần mở rộng với phần giải pháp hoặc liên hệ bản thân.
2.3. Liên hệ bản thân và rút ra bài học
Phần liên hệ cần thể hiện nhận thức, trách nhiệm và hành động cụ thể của người viết trước vấn đề nghị luận.
Có thể triển khai theo hai ý:
– Bài học nhận thức: Hiểu rõ tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề, nhận thức được trách nhiệm của bản thân và những người xung quanh.
– Bài học hành động: Xác định những việc bản thân có thể thực hiện, phù hợp với độ tuổi, khả năng và hoàn cảnh.
Mẫu 1
Là một người trẻ đang trưởng thành, em hiểu rằng những thay đổi tích cực của xã hội cần bắt đầu từ nhận thức đúng đắn và hành động có trách nhiệm của mỗi người. Vì vậy, em sẽ chủ động tìm hiểu về [vấn đề nghị luận], điều chỉnh những suy nghĩ và hành vi chưa phù hợp, đồng thời thực hiện những việc làm thiết thực trong học tập và cuộc sống. Em tin rằng khi mỗi người biết bắt đầu từ những điều nằm trong khả năng của mình, những chuyển biến tích cực sẽ dần được tạo nên.
Mẫu 2
Nhìn lại bản thân, em nhận ra rằng đôi khi mình vẫn còn ngần ngại trước những vấn đề của cuộc sống, cho rằng những việc nhỏ bé của mình khó tạo nên thay đổi. Tuy nhiên, em hiểu rằng trách nhiệm không nhất thiết phải bắt đầu từ những hành động lớn lao mà có thể được thể hiện qua những lựa chọn giản dị mỗi ngày. Vì vậy, em sẽ bắt đầu từ [hành động cụ thể], kiên trì thực hiện những việc làm phù hợp và sẵn sàng phối hợp với mọi người để góp phần giải quyết [vấn đề nghị luận].
III. Kết bài
Kết bài cần khẳng định lại sự cần thiết của việc giải quyết vấn đề, nhấn mạnh ý nghĩa của hành động và gửi gắm thông điệp phù hợp.
Mẫu 1. Kết bài nhấn mạnh trách nhiệm
Mỗi vấn đề của cuộc sống đều cần được nhìn nhận bằng sự tỉnh táo, giải quyết bằng tinh thần trách nhiệm và cải thiện bằng những hành động thiết thực. [Vấn đề nghị luận] chỉ có thể từng bước được khắc phục khi mỗi cá nhân và cộng đồng cùng chủ động thay đổi, lựa chọn những giải pháp phù hợp và kiên trì thực hiện. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất trong khả năng của mình để góp phần xây dựng một cuộc sống tốt đẹp, an toàn và nhân văn hơn.
Mẫu 2. Kết bài bằng câu hỏi gợi suy ngẫm
Cuộc sống sẽ ra sao nếu [vấn đề nghị luận] tiếp tục tồn tại mà không có những hành động giải quyết kịp thời? Câu hỏi ấy nhắc nhở mỗi chúng ta về trách nhiệm đối với bản thân và cộng đồng. Thay vì chỉ chờ đợi sự thay đổi từ người khác, mỗi người hãy chủ động bắt đầu bằng những việc làm phù hợp, đồng thời chung tay cùng mọi người thực hiện các giải pháp thiết thực. Bởi những thay đổi bền vững luôn cần sự đồng lòng, kiên trì và trách nhiệm của cả cộng đồng.
Chủ đề:Công thức viết bài văn nghị luận về một vấn de cần giải quyết, Mở bài nghị luận về một vấn de cần giải quyết, Viết bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết (con người trong mối quan hệ với tự nhiên), Viết bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết Dàn ý, Viết bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết là học sinh, Viết bài văn nghị luận về một vấn de cần giải quyết lớp 9, Viết bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết ngắn gọn, Viết bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết trong đời sống xã hội
