
Điểm nhìn trần thuật trong văn học: Khái niệm, đặc điểm và phân loại
I. Điểm nhìn trần thuật là gì?
a. Khái niệm
Điểm nhìn trần thuật là vị trí, góc độ và phạm vi quan sát của người kể chuyện đối với câu chuyện được kể. Từ vị trí ấy, người kể chuyện lựa chọn những sự việc sẽ kể, quyết định điều gì được nói đến, điều gì bị lược bỏ, đồng thời miêu tả, đánh giá nhân vật và các sự kiện diễn ra trong tác phẩm.
Nói cách khác, điểm nhìn trần thuật chính là “góc nhìn” của người kể chuyện. Góc nhìn ấy quyết định người đọc sẽ được nhìn thấy câu chuyện như thế nào, biết đến đâu và cảm nhận các nhân vật theo cách nào.
Điểm nhìn trần thuật là một yếu tố quan trọng trong nghệ thuật tự sự. Cùng một sự việc nhưng nếu được kể từ những điểm nhìn khác nhau thì nội dung, cảm xúc và ý nghĩa mà người đọc tiếp nhận cũng sẽ có sự khác biệt.
b. Hình dung một cách đơn giản
Có thể hình dung người kể chuyện giống như người cầm máy quay phim. Máy quay đứng ở đâu thì khung hình sẽ ghi lại những gì nhìn thấy từ vị trí đó. Máy quay chỉ quay một nhân vật thì người xem chỉ biết những gì liên quan đến nhân vật ấy. Nếu máy quay đặt trên cao và bao quát toàn cảnh thì người xem sẽ nhìn thấy toàn bộ diễn biến của câu chuyện. Người kể chuyện cũng vậy. Họ đứng ở vị trí nào thì câu chuyện sẽ được kể theo vị trí ấy.
c. Vai trò của điểm nhìn trần thuật
Việc lựa chọn điểm nhìn trần thuật giúp nhà văn:
– Quyết định phạm vi thông tin mà người đọc được tiếp nhận.
– Tạo nên tính chân thực hoặc tính khách quan cho câu chuyện.
– Khắc họa nhân vật một cách sâu sắc, tự nhiên.
– Điều khiển cảm xúc, sự đồng cảm và cách đánh giá của người đọc đối với các nhân vật, sự việc.
– Tạo nên sức hấp dẫn, bất ngờ hoặc chiều sâu tư tưởng cho tác phẩm.
II. Các loại điểm nhìn trần thuật
Trong chương trình Ngữ văn, điểm nhìn trần thuật thường được chia thành ba kiểu cơ bản.
1. Điểm nhìn ngôi thứ nhất
a. Khái niệm
– Ở kiểu điểm nhìn này, người kể chuyện xưng “tôi”, “mình”, “chúng tôi”… và trực tiếp tham gia vào câu chuyện với tư cách là một nhân vật. Người kể có thể là nhân vật chính hoặc nhân vật phụ, nhưng đều kể lại câu chuyện từ trải nghiệm của bản thân.
– Hình dung: Điểm nhìn ngôi thứ nhất giống như một người tự cầm máy quay để ghi lại chính cuộc đời hoặc những điều mình đã trải qua. Người xem chỉ nhìn thấy những gì người cầm máy quay nhìn thấy.
b. Đặc điểm
– Người kể chuyện là người trong cuộc.
– Chỉ kể những gì bản thân trực tiếp chứng kiến, trải qua hoặc được người khác kể lại.
– Chỉ biết những gì mình biết, không thể biết toàn bộ mọi sự việc diễn ra ở nơi khác hoặc trong suy nghĩ của người khác.
– Dễ bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ, tâm trạng và quan điểm cá nhân.
– Giọng kể thường gần gũi, tự nhiên, chân thật và giàu sức thuyết phục.
c. Dấu hiệu nhận biết
– Có các đại từ xưng hô như: tôi, mình, chúng tôi…
– Người kể xuất hiện trong diễn biến câu chuyện.
– Các sự việc thường được kể theo những điều người kể trực tiếp nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận.
d. Tác dụng
Việc sử dụng điểm nhìn ngôi thứ nhất giúp:
– Tăng tính chân thực của câu chuyện.
– Tạo cảm giác gần gũi giữa người kể và người đọc.
– Khắc họa sâu sắc thế giới nội tâm của nhân vật “tôi”.
– Làm cho cảm xúc trong tác phẩm trở nên tự nhiên và giàu sức lay động.
2. Điểm nhìn ngôi thứ ba toàn tri
a. Khái niệm
– Người kể chuyện không xưng “tôi” và không tham gia trực tiếp vào câu chuyện.
– Người kể đứng bên ngoài các sự kiện nhưng có tầm hiểu biết rất rộng, gần như biết mọi việc diễn ra trong tác phẩm.
– Hình dung: Điểm nhìn ngôi thứ ba toàn tri giống như một chiếc camera toàn cảnh đặt trên cao, có thể quan sát mọi nơi, mọi nhân vật và gần như biết toàn bộ diễn biến của câu chuyện.
b. Đặc điểm
– Có thể kể về nhiều nhân vật cùng lúc.
– Có thể di chuyển giữa nhiều không gian và thời gian khác nhau.
– Biết được quá khứ, hiện tại, đôi khi cả tương lai của nhân vật.
– Hiểu được suy nghĩ, cảm xúc, tâm trạng của nhiều nhân vật.
– Có khả năng bình luận, nhận xét hoặc đánh giá các sự việc khi cần thiết.
c. Dấu hiệu nhận biết
– Người kể không xưng “tôi”.
– Người kể biết những việc xảy ra ở nhiều nơi khác nhau.
– Có thể miêu tả nội tâm của nhiều nhân vật trong cùng một tác phẩm.
– Có phạm vi quan sát rất rộng và không bị giới hạn vào một nhân vật cụ thể.
d. Tác dụng
Điểm nhìn toàn tri giúp:
– Phản ánh hiện thực một cách toàn diện.
– Khắc họa nhiều tuyến nhân vật.
– Làm nổi bật các mối quan hệ giữa con người với con người và giữa con người với hoàn cảnh.
– Giúp người đọc có cái nhìn bao quát về toàn bộ câu chuyện.
3. Điểm nhìn ngôi thứ ba hạn tri
a. Khái niệm
– Người kể chuyện vẫn kể theo ngôi thứ ba, không xưng “tôi” và không phải là nhân vật trong truyện. Tuy nhiên, phạm vi quan sát và hiểu biết của người kể được giới hạn, thường bám sát một nhân vật trung tâm. Người đọc chủ yếu tiếp cận câu chuyện thông qua những điều nhân vật ấy nhìn thấy, nghe thấy, suy nghĩ và cảm nhận.
– Hình dung: Điểm nhìn ngôi thứ ba hạn tri giống như một chiếc camera luôn bám theo một nhân vật, ghi lại thế giới từ vị trí rất gần nhân vật ấy. Người xem chỉ biết những gì nhân vật đó biết và cảm nhận được.
b. Đặc điểm
– Người kể đứng ngoài câu chuyện.
– Không biết tất cả mọi việc như người kể toàn tri.
– Thường theo sát một nhân vật xuyên suốt tác phẩm.
– Thế giới nội tâm được khai thác chủ yếu ở nhân vật trung tâm.
– Những gì xảy ra ngoài phạm vi hiểu biết của nhân vật thường không được kể hoặc chỉ được biết sau này.
c. Dấu hiệu nhận biết
– Người kể không xưng “tôi”.
– Câu chuyện chủ yếu xoay quanh một nhân vật.
– Người đọc được biết rất rõ suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật trung tâm nhưng không biết hoặc biết rất ít nội tâm của các nhân vật khác.
– Các sự việc thường được kể theo phạm vi hiểu biết của nhân vật mà người kể đang bám sát.
d. Tác dụng
Việc sử dụng điểm nhìn ngôi thứ ba hạn tri giúp:
– Khắc họa sâu sắc đời sống nội tâm của nhân vật trung tâm.
– Tăng tính tự nhiên và chân thực cho diễn biến câu chuyện.
– Tạo cảm giác người đọc đang đồng hành cùng nhân vật.
– Giữ lại những khoảng trống thông tin để tạo sự tò mò, hồi hộp và bất ngờ.
