
Cảm nhận về nỗi buồn người quả phụ trong đoạn trích “Ai tư vãn” của Lê Ngọc Hân
NỖI BUỒN QUẢ PHỤ
Buồn trông trăng, trăng mờ thêm tủi,
Gương Hằng Nga đã bụi màu trong.
Nhìn gương càng thẹn tấm lòng,
Thiên duyên lạnh lẽo, đêm đông biên hà.
Buồn xem hoa, hoa buồn thêm thẹn,
Cánh hải đường đã quyện giọt sương.
Trông chim càng dễ đoạn trường,
Uyên ương chiếc bóng, phượng hoàng lẻ đôi.
Cảnh nào cũng ngùi ngùi cảnh ấy,
Tiệc vui mừng còn thấy chi đâu?
Phút giây bãi bể nương dâu,
Cuộc đời là thế biết hầu nài sao?
( Trích Ai tư vãn – Lê Ngọc Hân).
* Chú thích:
– Lê Ngọc Hân: (1770 – 1799) là công chúa, con gái vua Lê Hiển Tông và là vợ của vua Quang Trung. Năm 1789, bà được vua Quang Trung lập làm Bắc cung Hoàng hậu.
– Ai tư vãn là tác phẩm thơ Nôm song thất lục bát, dài 164 câu. Lê Ngọc Hân viết tác phẩm này sau khi vua Quang Trung đột ngột băng hà vào năm 1792. Bắc cung Hoàng hậu thể hiện nỗi đau khổ thống thiết khi đang uyên ương hạnh phúc bỗng chốc thành góa bụa, mất chồng.
I. Mở đoạn: Giới thiệu tác giả, tác phẩm:
– Nỗi buồn quả phụ là một trong những đoạn trích đặc sắc nhất được trích từ tác phẩm Ai tư văn của Lê Ngọc Hân.
– Đoạn trích đã để lại trong lòng người đọc những day dứt khó quên bởi chính nỗi đau xé triền miên của một người quả phụ khóc thương cho người chồng của mình.
II. Thân đoạn: Phân tích đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của đoạn trích
a. Khổ thơ 1, 2:
– Hình ảnh:
+ “Trăng” là một hình ảnh thường hay xuất hiện trong thơ ca trung đại. Trăng đại diện cho những điều đẹp đẽ, cho hẹn ước của đối lứa, cho cả những khát vọng chưa thể thực hiện.
+ “Thiên duyên lạnh lẽo, đêm đông biên hà”: ngỡ là một mối lương duyên trời ban, nhưng khi đứng trước thực tại âm dương cách biệt, nhìn lại hiện thực phũ phàng, chỉ thấy lòng người càng thêm lạnh giá.
+ “Hoa buồn”, “Cánh hải đường đã quyện giọt sương”: hoa hải đường là loài hoa tượng trưng cho sự may mắn, tốt đẹp.
+ “Trông chim càng dễ đoạn trường Uyên ương chiếc bóng, phượng hoàng lẻ đôi”: trông chim bay thì thấy chim tan đà lẻ bóng, uyên ương nay chỉ còn lại chiếc bóng, phượng hoàng cùng chỉ còn là lẻ đôi. Nhìn vào đâu đâu cũng chỉ thấy sự chia lìa xa cách.
– Từ ngữ:
+ Các từ ngữ: “buồn”, “tui, “thẹn”, “lạnh lẽo”, “quyện”, “lẻ đôi… góp phần làm tăng thêm màu sắc u buồn, bi lụy cho câu thơ; nhấn mạnh và xoáy sâu vào trong nỗi buồn của người quả phụ.
– Biện pháp tu từ:
+ Điệp từ, điệp cấu trúc “Buồn trông”, “buồn xem”, “nhìn gương”, “trông chim”… đã góp phần thể hiện tâm trạng: khiến cho nỗi buồn cứ trở đi trở lại trong những vần thơ, mang một cảm thức não nùng thê lương. Cũng như giúp cho bài thơ trở nên nhịp nhàng, uyển chuyển, tăng thêm giá trị nghệ thuật cho bài thơ.
+ Nhân hóa; hoa buồn, uyên ương chiếc bóng, phượng hoàng lẻ đôi => Làm cho vạn vật trở nên có hồn hơn, từ đó nỗi sầu cũng bao trọn không gian.
b. Khổ 3:
– Hình ảnh:
+ “Cảnh nào cũng ngùi ngùi cảnh ấy/ Tiệc vui mừng còn thấy chỉ đâu!”: Ngắm nhìn cảnh vật, người quả phụ chỉ thấy một màu đau buồn tang tóc. Trở về thực tại, về với chính cõi lòng của mình, nàng thấy tiếc thương cho những tháng năm hạnh phúc trong quá khứ, cho cuộc tỉnh oái ăm này.
+ Thành ngữ “Bãi bể nương dâu” được tác giả sử dụng để chỉ những biến cố, những thay đổi lớn trong cuộc đời. Ở đây, đó chính là cái chết của vua Quang Trung, một sự mất mát vô cùng to lớn trong cuộc đời của công chúa Ngọc Hân.
– Biện pháp tu từ:
Việc sử dụng thành ngữ cùng với câu hỏi tu từ “cuộc đời là thế, biết hầu nài sao?” như chính là một lời trách cứ cho số phận của mình, cũng như thể hiện sự bất lực của nàng trước sự xoay chuyển của cuộc đời.
c. Đánh giá chung
– Nghệ thuật:
+ Bút pháp tả cảnh ngụ tình: Nỗi buồn của nàng đã ngấm sâu vào trong cảnh vật, làm cho mọi thứ nhuốm một màu sắc bị thương, u tối.
+ Giọng điệu u buồn, xót xa.
+ Việc sử dụng từ ngữ, hình ảnh chọn lọc cùng các biện pháp tu từ độc đáo cũng đã góp phần làm nên thành công của đoạn trích.
– Nội dung
Đoạn trích “Nỗi buồn quả phụ” khắc họa nỗi buồn triên miên của người phụ nữ cũng như thể hiện tình yêu của bà dành cho vua Quang Trung.
III. Kết đoạn
Khẳng định giá trị nghệ thuật của tác phẩm
Đoạn văn nghị luận 200 chữ cảm nhận về nỗi buồn người quả phụ trong đoạn trích “Ai tư vãn” của Lê Ngọc Hân
Nỗi buồn quả phụ là một trong những đoạn trích đặc sắc nhất được trích từ tác phẩm Ai tư văn của Lê Ngọc Hân. Đoạn trích đã để lại trong lòng người đọc những day dứt khó quên bởi chính nỗi đau xé triền miên của một người quả phụ khóc thương cho người chồng của mình. Nỗi buồn lan ra từ tâm hồn người phụ nữ, thấm vào từng cảnh vật, khiến trăng cũng trở nên “mờ thêm tủi”, hoa khẽ “buồn thêm thẹn”, chim uyên ương hóa thành chiếc bóng cô độc giữa bầu trời chia lìa. Càng nhìn, càng thấy lòng mình se sắt, bởi những gì từng gắn với hạnh phúc nay đều trở thành dấu vết của mất mát. Nhịp thơ lặp lại qua các cụm “buồn trông”, “buồn xem”, “trông chim” như từng đợt sóng cảm xúc dâng lên rồi dội xuống, xoáy sâu vào nỗi đau không thể nguôi ngoai. Từng từ ngữ “tủi”, “thẹn”, “lạnh lẽo” vang lên như những tiếng chạm khẽ mà buốt lòng, khắc họa rõ nét sự trống vắng đến tận cùng. Rồi khi ngoảnh lại thực tại, mọi cảnh sắc đều nhuốm một màu u ám, niềm vui như đã rời xa vĩnh viễn. Ý nghĩ về “bãi bể nương dâu” chợt hiện lên, gợi bao biến thiên khốc liệt của đời người, để rồi câu hỏi bật ra đầy xót xa như một lời than gửi vào hư không. Nỗi buồn ấy không chỉ là tiếng khóc cho một cuộc tình dang dở mà còn là dấu ấn của một tình yêu sâu nặng, bền bỉ, khiến người đọc lặng đi trước dư âm đau thương còn mãi ngân dài.
